Sự sống từ quá trình phóng xạ phân ly: Mối liên kết cộng dưỡng vi sinh duy trì sinh quyển sâu của Trái Đất

Tác giả: Svitlana Velhush

Sự sống từ quá trình phóng xạ phân ly: Mối liên kết cộng dưỡng vi sinh duy trì sinh quyển sâu của Trái Đất-1

Sâu bên dưới lòng đất, trong điều kiện áp suất khổng lồ, bức xạ và hoàn toàn thiếu vắng ánh sáng mặt trời, tồn tại một thế giới vốn từ lâu được coi là vùng đất không có sự sống. Tuy nhiên, các nghiên cứu kéo dài bốn năm tại những mỏ sâu và các đứt gãy kiến tạo đã xác nhận rằng: sinh quyển sâu của Trái Đất không chỉ tồn tại mà còn là một trong những hệ sinh thái ổn định nhất hành tinh. Theo ước tính của các nhà địa sinh học, tổng sinh khối của các vi sinh vật dưới lòng đất lớn gấp hàng trăm lần tổng khối lượng của toàn nhân loại.

Sự sống từ quá trình phóng xạ phân ly: Mối liên kết cộng dưỡng vi sinh duy trì sinh quyển sâu của Trái Đất-1

Bí ẩn lớn nhất của thế giới ngầm này nằm ở cách các sinh vật duy trì sự sống trong môi trường thiếu vắng quang hợp — vốn là nguồn năng lượng cơ bản cho mọi sự sống trên bề mặt. Hóa ra, chìa khóa thành công nằm ở cơ chế liên kết trao đổi chất, hay còn gọi là sự cộng dưỡng (syntrophy).

Trong điều kiện khan hiếm nguồn lực trầm trọng, không một vi sinh vật dưới lòng đất nào có khả năng tự thực hiện trọn vẹn chu kỳ tái chế các nguyên tố sẵn có một mình. Sinh quyển ngầm vận hành như một dây chuyền hóa sinh thống nhất. Trong khi một số loài (vi sinh vật hóa tự dưỡng) sử dụng hydro sinh ra từ quá trình phóng xạ phân ly nước hoặc các quá trình địa nhiệt để cố định carbon vô cơ, thì những loài khác lại tận dụng chất thải của chúng. Các vi khuẩn tạo methane, vi khuẩn khử sulfate và vi khuẩn lên men sống tiếp xúc vật lý mật thiết, truyền tay nhau các phân tử chất chuyển hóa.

Nguyên lý liên kết nhiệt động lực học: Năng lượng giải phóng trong phản ứng của một vi sinh vật sẽ tạo điều kiện về mặt nhiệt động lực học để phản ứng của vi sinh vật lân cận có thể diễn ra. Nếu đứng riêng lẻ, những quá trình này không thể tiến hành trong môi trường khắc nghiệt.

Hệ thống tái chế carbon và nitơ siêu hiệu quả này gần như loại bỏ hoàn toàn sự thất thoát năng lượng. Sản phẩm phụ từ hoạt động sống của một vi sinh vật lập tức trở thành nhiên liệu cho vi sinh vật khác. Một hệ thống khép kín như vậy cho phép các cộng đồng sinh vật tồn tại cách biệt với bề mặt trong suốt hàng triệu năm.

Hơn thế nữa, trái ngược với những lầm tưởng, sinh quyển sâu rất phong phú các loài đặc hữu độc đáo. Ví dụ điển hình nhất là vi khuẩn Candidatus Desulforudis audaxviator, được phát hiện trong một mỏ vàng ở Nam Phi ở độ sâu 2,8 km. Điểm độc đáo của nó là bản thân nó đại diện cho một "hệ sinh thái trong một cơ thể": bộ gen của nó mã hóa đầy đủ mọi công cụ để khai thác năng lượng từ bức xạ và tự tổng hợp tất cả các axit amin thiết yếu.

Đối với khoa học hiện đại, khám phá này có ý nghĩa quyết định trong bối cảnh sinh học vũ trụ. Sự sống cực đoan dưới lòng đất của Trái Đất chứng minh rằng vùng có thể cư ngụ của hành tinh không chỉ giới hạn ở bề mặt của nó.

Candidatus Desulforudis audaxviator — loài vi khuẩn huyền thoại, được mô tả lần đầu vào năm 2008 tại mỏ vàng Mponeng (Nam Phi) ở độ sâu 2,8 km.

Vi khuẩn này là một "kẻ nắm giữ kỷ lục" thực thụ:

  • Hoàn toàn độc lập: tự cố định carbon, nitơ và tổng hợp mọi axit amin cần thiết.
  • Lấy năng lượng nhờ quá trình phóng xạ phân ly nước (bức xạ từ uranium và thorium trong đá phân tách nước thành hydro và oxy để nó sử dụng).
  • Có thể sống trong sự cô lập hoàn toàn mà không cần bất kỳ sinh vật nào khác.

Bộ gen của nó chứa đựng mọi thứ cần thiết cho sự tồn tại tự chủ — đây là một trong những sự thích nghi ấn tượng nhất với các điều kiện khắc nghiệt trên Trái Đất.

Ý nghĩa đối với sinh học vũ trụ

Những phát hiện về sinh quyển sâu của Trái Đất mở rộng một cách căn bản hiểu biết của chúng ta về vùng có thể ở được của các hành tinh:

  • Sự sống không nhất thiết phải phụ thuộc vào bề mặt và ánh sáng mặt trời.
  • Các đại dương dưới lòng đất (hoặc dưới lớp băng) của sao Hỏa, Europa, Enceladus hay thậm chí là các tiểu hành tinh có thể duy trì các quần xã vi sinh theo cùng nguyên lý liên kết nhiệt động lực học.
  • Điều này khiến việc tìm kiếm sự sống trên các thiên thể khác trở nên hứa hẹn hơn: chỉ cần có nước lỏng, các loại đá phù hợp và nguồn năng lượng (phóng xạ, gradient hóa học).

Các nghiên cứu vào năm 2026 xác nhận: sinh quyển sâu của Trái Đất không phải là một dạng ngoại lai, mà là một trong những dạng sống chính trên hành tinh của chúng ta (xét về sinh khối, nó có thể so sánh với các đại dương). Và nó dạy cho chúng ta thấy sự sống tài tình đến thế nào trong những điều kiện vốn trước đây bị coi là hoàn toàn không phù hợp.

Nếu sự sống tồn tại trên sao Hỏa, vệ tinh Europa của sao Mộc hay vệ tinh Enceladus của sao Thổ, nó rất có thể sẽ trông giống hệt như thế này — là các quần xã cộng dưỡng ẩn sâu bên dưới lớp vỏ băng hoặc đá, sử dụng nhiệt địa nhiệt và phóng xạ phân ly thay vì ánh sáng mặt trời. Việc hiểu rõ các cơ chế dưới lòng đất của Trái Đất cung cấp cho các nhà khoa học những chỉ dấu rõ ràng — các dấu ấn sinh học mà các robot tự hành và tàu thăm dò vũ trụ thế hệ mới đang tìm kiếm trong đất ngoài hành tinh ngay lúc này.

23 Lượt xem

Nguồn

  • CDA

  • Bold Traveler’s Journey Toward the Center of the Earth

Bạn có phát hiện lỗi hoặc sai sót không?Chúng tôi sẽ xem xét ý kiến của bạn càng sớm càng tốt.