Vài nốt nhạc — và căn phòng xung quanh dường như không còn nữa. Ý thức giãn ra, không gian thay đổi.
Một người nhìn thấy một khoảng đất trống ngập nắng, người khác cảm nhận một khu rừng đang thức giấc, người thứ ba quan sát những sinh vật nhỏ bé bắt đầu nhảy múa và chuyển động. Thoạt nhìn, đó là những tưởng tượng hoàn toàn riêng tư, không liên quan đến nhau. Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu âm nhạc kể cho những người khác nhau những câu chuyện giống nhau đến kinh ngạc? Điều gì nếu đó không phải là sự ngẫu nhiên, mà là một quy luật có thể nhìn thấy qua hoạt động của não bộ?
Nghiên cứu mới cho thấy: những giấc mơ âm nhạc có cấu trúc. Âm thanh không chỉ tạo ra những hình ảnh hỗn loạn — nó định hướng trí tưởng tượng, và não bộ biến giai điệu thành một bộ phim nội tâm với cốt truyện dễ nhận biết và bầu không khí cảm xúc rõ rệt.
Câu chuyện ẩn giấu giữa những nốt nhạc
Ngày 18 tháng 2026 năm trên tạp chí quốc tế Nature Communications đã được công bố một bài báo giải thích bí ẩn này: Music evokes shared neural representations of imagined narratives across sensory modalities — “Âm nhạc gợi lên các biểu hiện thần kinh chung của những câu chuyện tưởng tượng qua các phương thức cảm giác khác nhau”.
Nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà khoa học của Đại học Princeton: Itamar Jalon, Jamal Williams, Karen Electra Christianson, Cara Turnbull, Grace Simmons, Uri Hasson và Elizabeth Margulis.
Các nhà khoa học đã tổ chức hai buổi chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI). Mỗi buổi có 20 tình nguyện viên tham gia, được chọn lọc đặc biệt dựa trên khả năng đắm chìm sâu vào âm nhạc và tưởng tượng sinh động. Trong buổi đầu tiên, họ nghe mười bản nhạc không lời chưa từng biết, mỗi bản khoảng một phút, và phải tưởng tượng rằng mỗi đoạn nhạc kể một câu chuyện nào đó. Sau khi nghe, những người tham gia mô tả bằng lời tất cả những gì xuất hiện trong trí tưởng tượng của họ.
Vào ngày khác, họ không nghe nhạc nữa mà nghe các phiên bản lời của những câu chuyện. Các nhà nghiên cứu đã xây dựng những câu chuyện này dựa trên những câu chuyện mà những người tham gia thường gắn với mỗi bản nhạc trong thí nghiệm trước đó.
Như vậy, các nhà khoa học có cơ hội độc đáo để so sánh điều gì xảy ra trong não khi một người:
- nghe nhạc và tưởng tượng ra một câu chuyện;
- kể lại câu chuyện nảy sinh bằng lời;
- nghe cùng một câu chuyện được trình bày bằng lời nói.
Những người khác nhau — những bộ phim nội tâm giống nhau
Kết quả thật đáng kinh ngạc. Trung bình, 71% câu chuyệnđược tưởng tượng trong khi nghe nhạc khớp với cốt truyện chính gắn với đoạn nhạc cụ thể. Đối với những câu chuyện được nghe dưới dạng tường thuật bằng lời, sự trùng khớp đạt tới 94% — gần như là sự đồng thuận hoàn toàn.
Một trong những đoạn nhạc đặc biệt minh chứng rõ ràng. Gần như tất cả người nghe đều mô tả một đồng cỏ buổi sáng, thiên nhiên thức giấc và những sinh vật nhỏ bé bắt đầu chuyển động và vui đùa. Những người tham gia chưa từng nghe bản nhạc này trước thí nghiệm, nhưng những khung cảnh họ tạo ra có những nét chung — như thể giai điệu gợi ý cùng một câu chuyện cho mỗi người.
Nhưng điều đó không có nghĩa là âm nhạc đã đặt vào tâm trí mỗi người một bộ phim hoàn toàn giống hệt nhau. Các câu chuyện khác nhau về chi tiết, nhân vật, liên tưởng cá nhân. Điều trùng khớp là hướng của trí tưởng tượng, động lực của hành động, màu sắc cảm xúc — tức là cấu trúc tổng thể và ý nghĩa. Hình ảnh âm nhạc hóa ra vừa riêng tư vừa được chia sẻ, vừa cá nhân vừa tập thể.
Não bộ không chỉ nghe — nó tạo ra ý nghĩa
Kết quả quét não đã tiết lộ điều này xảy ra như thế nào. Khi trực tiếp cảm thụ âm nhạc, như dự kiến, các vùng thính giác của vỏ não được kích hoạt. Nhưng khi các nhà nghiên cứu so sánh ba điều kiện — cảm thụ âm nhạc, kể lại cốt truyện tưởng tượng và cảm thụ cùng cốt truyện đó bằng lời — thì sự tương đồng xuất hiện ở những nơi hoàn toàn khác.
Các mẫu tương tự được tìm thấy trong vỏ não liên hợp và mạng lưới chế độ mặc định của não, hay còn gọi là default mode network. Hệ thống này tham gia vào việc tích hợp thông tin, ký ức, suy ngẫm về bản thân và người khác, mô phỏng nội bộ các sự kiện và xây dựng câu chuyện.
Cơ chế của điều này cho đến nay vẫn còn một phần bí ẩn, nhưng bản chất thì rõ ràng: não bộ tiếp nhận các yếu tố âm thanh cấp thấp — âm sắc, cao độ, nhịp điệu, chuyển động — sau đó liên kết chúng với hình ảnh, cảm xúc và các liên tưởng văn hóa tích lũy trong suốt cuộc đời. Như vậy, vài nốt nhạc có thể biến thành không gian, nhân vật, hành động hoặc cả một khung cảnh.
Các tác giả nghiên cứu giả định sự tồn tại của một loại 'từ điển' nội tại, trong đó các cử chỉ âm nhạc được liên kết với các khái niệm và hình ảnh. Các hợp âm rải nhẹ nhàng dẫn đến trạng thái mơ màng và tưởng tượng; tiếng trống vang dội và kèn đồng đánh thức cảm giác trang trọng, sức mạnh, sự vĩ đại. Nhưng đây không phải là một từ điển theo nghĩa đen với các bản dịch cố định, phổ quát. Ý nghĩa âm nhạc phụ thuộc sâu sắc vào văn hóa, kinh nghiệm sống của người nghe, bối cảnh nghe và nội dung cảm xúc của chính tác phẩm.
Âm nhạc lặng lẽ dẫn dắt suy nghĩ
Elizabeth Margulis, giám đốc Phòng thí nghiệm Nhận thức Âm nhạc tại Đại học Princeton, gọi những hình ảnh, ký ức và khung cảnh hư cấu nảy sinh trong khi nghe là musical daydreams — những giấc mơ âm nhạc. Chủ đề này cũng là trọng tâm của cuốn sách của bà Transported: The Everyday Magic of Musical Daydreams, xuất bản năm 2026.
Cơ chế đơn giản nhưng sâu sắc. Một bài hát quen thuộc có thể đưa chúng ta về tuổi thơ, gợi nhớ mối tình đầu, chuyến đi mùa hè hay ngôi nhà không còn nữa. Nhưng ngay cả âm nhạc hoàn toàn mới, lạ lẫm cũng có thể đưa tâm trí đến một nơi cụ thể, tạo ra một tâm trạng nhất định.
Nó làm điều đó thông qua hệ thống liên tưởng mà mỗi chúng ta vô thức hình thành trong suốt cuộc đời. Âm nhạc không 'hack não' theo nghĩa đen — đó chỉ là một phép ẩn dụ sinh động nhưng không chính xác. Thay vào đó, nó kích hoạt các kết nối thần kinh đã tồn tại và nhẹ nhàng dẫn dắt dòng suy nghĩ tự phát theo một hướng nhất định. Như vậy, một trải nghiệm có vẻ hoàn toàn riêng tư và độc đáo lại hóa ra giống với trải nghiệm của nhiều người khác.
Điều mà nghiên cứu thực sự chứng minh
Tuy nhiên, cần hiểu rõ giới hạn của các kết luận. Các tác giả không khẳng định rằng mỗi bản nhạc chứa một cốt truyện 'đúng' duy nhất hoặc rằng tất cả người nghe đều cảm nhận âm nhạc giống nhau. Điều đó sẽ là sự khái quát hóa quá mức.
Thứ nhất, thí nghiệm quy mô nhỏ: chỉ có 20 người tham gia, được chọn trước dựa trên khả năng tưởng tượng sống động và đắm chìm sâu vào âm nhạc. Mẫu như vậy có thể không đại diện cho đông đảo khán giả. Thứ hai, hai trong số mười đoạn nhạc phải loại khỏi phân tích vì phần mở đầu quá nhỏ bị nhiễu bởi tiếng ồn của máy chụp cắt lớp, làm sai lệch kết quả.
Vì vậy, đây không phải là đọc suy nghĩ hay khám phá ra một ngôn ngữ âm nhạc phổ quát như thường được gọi trong văn hóa đại chúng. Khám phá này tinh tế và chính xác hơn nhiều: âm nhạc thực sự có thể hướng trí tưởng tượng của nhiều người đến những ý nghĩa và nội dung tương tự, và những mẫu thần kinh chung này có thể được phát hiện một cách khách quan khi quét não.
Âm nhạc không truyền tải một thông điệp có sẵn, mà là một lời mời gọi đến với câu chuyện. Và mỗi người nghe bước vào câu chuyện đó theo cách riêng của mình, sử dụng trải nghiệm và trí tưởng tượng của bản thân.
Loại nhạc nào mở ra những thế giới mới?
Nghiên cứu không xác định thể loại hay phong cách nào tác động mạnh nhất đến trí tưởng tượng. Nhưng logic gợi ý một quan sát quan trọng: những câu chuyện nội tâm nảy sinh đặc biệt tự do khi âm nhạc không giải thích đầy đủ về chính nó, không áp đặt một kịch bản cứng nhắc.
Đó có thể là một bản nhạc không lời xa lạ, một bản phối khí điện ảnh, ambient thiền định, tối giản hoặc một giai điệu với những chuyển hòa âm bất ngờ. Loại nhạc này để lại không gian cho trí tưởng tượng. Nó không chiếu một bộ phim hoàn chỉnh, nhưng tạo ra một hướng đi — cảm giác về không gian, chuyển động, ánh sáng, sự tiếp cận hay bay bổng. Nó đưa ra một bộ khung của cốt truyện, để phần thịt cho trí tưởng tượng của bạn.
Có lẽ, âm nhạc mở ra những thế giới mới là loại nhạc có đủ cấu trúc để dẫn dắt trí tưởng tượng, và đủ tự do để nó có thể bay lên. Đó là sự cân bằng tinh tế giữa cấu trúc và sự không chắc chắn.
Nó không cho thấy một bức tranh hoàn chỉnh — chỉ hé mở cánh cửa.
Và vào khoảnh khắc đó, khoa học gặp gỡ thơ ca không phải với tư cách đối thủ, mà như những người hàng xóm cùng nhìn về một hướng. Thomas Stearns Eliot đã viết trong “Bốn bộ tứ”, trong phần “The Dry Salvages”:
“Âm nhạc được nghe sâu đến mức không còn nghe thấy gì nữa — nhưng bạn trở thành âm nhạc trong khi nó vang lên.”
Có lẽ chính trong khoảnh khắc âm nhạc không còn là thứ gì đó bên ngoài, thứ chỉ đi vào tai, điều quan trọng nhất mới xảy ra. Chúng ta không chỉ nghe câu chuyện từ bên ngoài như khán giả trong rạp chiếu phim. Chúng ta bước vào câu chuyện đó — và chính chúng ta trở thành âm nhạc, giọng nói của nó, thân thể của nó, ý nghĩa của nó.




