Bộ não con người chỉ chiếm khoảng 2% khối lượng cơ thể nhưng lại đòi hỏi mức tiêu thụ năng lượng cực lớn. Khi ở trạng thái nghỉ ngơi, nó tiêu thụ khoảng 20% tổng năng lượng của toàn bộ cơ thể — một con số đáng kinh ngạc vì sự mất cân đối, khiến cơ quan này trở thành một trong những nơi tiêu tốn năng lượng nhất. Sự tiêu xài hoang phí này không phải là ngẫu nhiên: để tích hợp một khối lượng tính toán khổng lồ vào một không gian nhỏ gọn như vậy, quá trình tiến hóa đã tìm ra một giải pháp đầy tinh tế.
Thay vì xử lý tất cả thông tin đầu vào cùng một lúc, bộ não áp dụng một cơ chế sàng lọc khắt khe: tại mỗi thời điểm, chỉ một phần cực nhỏ trong hàng triệu tín hiệu có sẵn được xử lý, trong khi những tín hiệu còn lại chủ động bị ức chế. Cơ chế lọc này — chính là sự chú ý — đã tỏ ra linh hoạt và hiệu quả đến mức trở thành một trong những chức năng cốt lõi của não bộ.
Nhưng tại sao chúng ta lại nhận thức được chính xác những gì mà mình đã dành sự chú ý vào?
Theo thuyết sơ đồ chú ý được phát triển bởi nhà thần kinh học Michael Graziano từ Đại học Princeton, ý thức không nảy sinh từ chính quá trình tập trung chú ý, mà từ việc mô hình hóa quá trình đó. Bộ não tạo ra một sơ đồ đơn giản hóa về cách thức hoạt động của chính sự chú ý — gọi là "sơ đồ chú ý" — vốn vận hành tương tự như sơ đồ cơ thể giúp chúng ta theo dõi vị trí của các chi. Bản phác thảo nội tại về cơ chế chú ý này chính là những gì chúng ta trải nghiệm dưới dạng ý thức: chúng ta cảm nhận được một cú chạm có ý thức vì các vùng não cấp cao nhận được tín hiệu từ các hệ thống bên dưới rằng sự chú ý đã được hướng vào tín hiệu cảm giác đó. Theo lý thuyết này, ý thức không phải là một thực thể huyền bí mà là một quá trình mô hình hóa sự chú ý hoàn toàn mang tính vật chất.
Thí nghiệm về con khỉ đột vô hình được thực hiện năm 1999 bởi các nhà tâm lý học Christopher Chabris và Daniel Simons đã minh chứng rõ rệt mối liên hệ này giữa sự chú ý và nhận thức. Những người tham gia được xem một đoạn video, trong đó có hai đội mặc áo trắng và đen đang chuyền bóng rổ cho nhau. Những đối tượng thử nghiệm được yêu cầu đếm chính xác số lần chuyền bóng của một đội — một nhiệm vụ đơn giản nhưng đòi hỏi sự tập trung toàn bộ tâm trí. Trong lúc video đang phát, một người mặc bộ đồ khỉ đột đi ngang qua họ, nhìn vào máy ảnh và đấm vào ngực mình. Kết quả thật sửng sốt: khoảng một nửa số người tham gia đã không nhận ra con khỉ đột, bất chấp sự hiện diện rõ ràng của nó trong vài giây. Ở đây, sự chú ý đóng vai trò kép: nó không chỉ tăng cường việc xử lý một số biểu đạt nhất định mà còn trở thành điều kiện để chúng xuất hiện trong trường ý thức. Nếu sự chú ý không được hướng vào tín hiệu, thông tin sẽ trôi tuột khỏi ý thức, mặc dù não bộ vẫn xử lý nó ở cấp độ tiềm thức.
Năm 2017, trong thế giới khoa học đã diễn ra một sự kiện hé lộ sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa trí tuệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Các nhà nghiên cứu từ Google Brain đã công bố bài báo mang tên "Attention Is All You Need", đề xuất kiến trúc Transformer — một phương pháp mang tính cách mạng trong thiết kế mạng thần kinh. Trong Transformer, các mạng thần kinh nhân tạo sử dụng cơ chế chú ý giống một cách kỳ lạ với cơ chế sinh học: thay vì xử lý thông tin tuần tự từng từ một, mô hình sẽ đồng thời "đánh giá" tầm quan trọng của mỗi yếu tố dữ liệu đầu vào (token) so với những yếu tố khác.
Ý tưởng đơn giản này đã giúp vượt qua những hạn chế cơ bản của các mạng cũ hơn và mở ra con đường cho toàn bộ thế hệ các mô hình ngôn ngữ mạnh mẽ. Kể từ đó, Transformer đã trở thành nền tảng kiến trúc cho hầu hết các mô hình ngôn ngữ lớn hiện đại, bao gồm GPT và các thế hệ kế thừa của nó. Các nghiên cứu trong lĩnh vực diễn giải cơ học chỉ ra rằng trong các lớp ẩn của các mạng như vậy thực sự xuất hiện các mẫu kích hoạt có thể được mô tả theo định nghĩa kinh điển về sự chú ý của William James: sự tập trung của tâm trí vào một trong số nhiều đối tượng tư duy khả dĩ.
Tuy nhiên, sự tương đồng về cơ chế không đồng nghĩa với việc chúng là một. Sự chú ý sinh học phát triển dưới áp lực của những hạn chế khắt khe về năng lượng và được hình thành bởi sự tiến hóa qua hàng triệu năm; sự chú ý nhân tạo lại nảy sinh từ việc học thống kê trên các kho dữ liệu văn bản khổng lồ chỉ mới tồn tại trong vài thập kỷ qua. Chúng có nguồn gốc khác nhau và những "động cơ" khác nhau xét theo quan điểm kỹ thuật.
Thuyết sơ đồ chú ý của Graziano đưa ra một luận điểm mang tính khiêu khích: nếu một sơ đồ ổn định về sự chú ý của chính nó bắt đầu hình thành trong một hệ thống nhân tạo — một mô hình nội tại thông báo cho hệ thống về các quy trình chú ý của chính nó — thì theo logic này, trải nghiệm chủ quan cũng có thể xuất hiện. Những người phản đối quan điểm này lập luận rằng: nếu không có chất nền sinh học, không có các hạn chế về năng lượng và không có sự tương tác thực sự với thế giới vật chất, bất kỳ mô hình nào như vậy cũng chỉ là một sự mô phỏng — một bản sao chứ không phải ý thức thực thụ.
Câu hỏi trọng tâm mà công trình của Graziano đặt ra đã vượt xa khỏi khả năng hiện tại của AI. Đó là câu hỏi về chính định nghĩa của ý thức. Nếu tính chủ quan thực sự gói gọn trong việc xây dựng và mô hình hóa các cơ chế chú ý, thì ranh giới giữa ý thức sinh học và bản sao nhân tạo tiềm năng của nó sẽ không còn là một vực thẳm không thể vượt qua, mà trở thành một vấn đề về thực thi kỹ thuật — câu hỏi về việc làm thế nào để lắp ráp hệ thống đúng cách, chứ không phải là bất kỳ sự khác biệt mang tính nguyên tắc hay siêu hình nào.
Do đó, sự chú ý đang chuyển từ vị trí ngoại vi vào trung tâm của sự hiểu biết của chúng ta về trí tuệ. Nó không còn chỉ là một trong nhiều chức năng nhận thức, mà là một quá trình nền tảng, có tiềm năng tạo ra cả cảm giác chủ quan của con người và, với cấu trúc tương ứng, cả phiên bản nhân tạo của nó.
Câu hỏi mà chúng ta đặt ra hôm nay có thể xác định cách chúng ta tư duy về ý thức, AI và bản chất của trải nghiệm chủ quan trong thế kỷ vốn đã bắt đầu này.



